lobster pot
Định nghĩa
Danh từ: - Bẫy tôm hùm: "lobster pot" là một loại bẫy dùng để bắt tôm hùm. Nó thường được làm bằng lưới hoặc kim loại, có hình dạng như một cái lồng hoặc giỏ, với một lối vào dễ dàng cho tôm hùm chui vào nhưng khó thoát ra.
Ví dụ sử dụng
- (Ngư dân đã kiểm tra bẫy tôm hùm của mình vào sáng sớm.)
- (Bẫy tôm hùm theo truyền thống được mồi bằng đầu cá để thu hút tôm hùm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to set a lobster pot": đặt bẫy tôm hùm.
- They set several lobster pots along the rocky coast. (Họ đặt vài cái bẫy tôm hùm dọc theo bờ biển đá.)
"to haul a lobster pot": kéo bẫy tôm hùm lên.
- Hauling the lobster pot requires a lot of strength. (Kéo bẫy tôm hùm lên đòi hỏi nhiều sức mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
Lobster trap (n): bẫy tôm hùm (từ đồng nghĩa với "lobster pot").
- A lobster trap is often made of wire mesh. (Một cái bẫy tôm hùm thường được làm bằng lưới kim loại.)
Lobster fisherman (n): ngư dân đánh bắt tôm hùm.
- The lobster fisherman repaired his pots before the season. (Ngư dân đánh bắt tôm hùm đã sửa bẫy của mình trước mùa vụ.)
Từ đồng nghĩa
- Crab pot: bẫy cua (cấu trúc tương tự, nhưng dùng để bắt cua).
- Fish trap: bẫy cá (một loại bẫy tổng quát hơn).
Các cụm từ liên quan
- Pot buoy: phao đánh dấu vị trí của bẫy tôm hùm.
- Each lobster pot is attached to a brightly colored pot buoy. (Mỗi cái bẫy tôm hùm được gắn với một cái phao màu sáng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "lobster pot".